Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
barrage jam


verb
jam an entire frequency spectrum
- During the Cold War, the Soviets routinely barrage jammed to interfere with transmissions from the West
Hypernyms:
jam, block
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.